Công thức · 05/10/2026
Bảng tra công thức nấu ăn GFL2: nguyên liệu nào ra món nào

Bạn đang có sẵn vài nguyên liệu trong kho và muốn biết nấu được món gì? Bảng dưới đây tra theo hướng đó: chọn 2 nguyên liệu, xem ra món nào.
Cách đọc bảng
Trong game có 56 món và 11 nguyên liệu cơ bản. Mỗi món đều có một công thức ngắn nhất gồm đúng 2 nguyên liệu, và không có hai món nào trùng công thức. Bảng này liệt kê đủ 56 công thức đó. Thứ tự hai nguyên liệu không quan trọng (Cá + Gạo cũng ra món giống Gạo + Cá).
Tên nguyên liệu (tiếng Việt — tên trong game):
Cá tổng hợp — Synthetic Fish Meat
Thịt đỏ tổng hợp — Synthetic Red Meat
Thịt trắng tổng hợp — Synthetic White Meat
Ngũ cốc — Grains
Gạo — Rice
Cà chua — Tomato
Hành tây — Onions
Khoai lang tím — Purple Sweet Potato
Ớt chuông — Greenhouse Bell Pepper
Dưa leo — Greenhouse Cucumber
Rau củ — Greenhouse Vegetables
Cột Loại cho biết món dùng vào việc gì:
- Dine In: món ăn tại chỗ, cho buff chiến đấu. Loại "hiệu ứng ngẫu nhiên" sẽ ra buff khác nhau mỗi lần.
- Take Out: món mang đi, buff áp dụng cho chế độ game.
- Buff Doll: tặng cho Doll để tăng chỉ số vĩnh viễn (qua điểm no) hoặc tăng độ thân thiết.
Bảng tra: 2 nguyên liệu → món ăn
| Hình | Nguyên liệu 1 | Nguyên liệu 2 | Món ăn | Loại |
|---|---|---|---|---|
![]() | Cá tổng hợp | Cá tổng hợp | Sweet and Sour Fish (Cá chua ngọt) | Dine In |
![]() | Cá tổng hợp | Thịt đỏ tổng hợp | Surf and Turf Skewers (Xiên cá và thịt đỏ) | Dine In |
![]() | Cá tổng hợp | Thịt trắng tổng hợp | Fish-Flavored Pork Slices (Thịt heo lát vị cá) | Dine In |
![]() | Cá tổng hợp | Ngũ cốc | Roasted Cod Sausage (Xúc xích cá tuyết nướng) | Take Out |
![]() | Cá tổng hợp | Gạo | Unagi Roll (Cuộn lươn Unagi) | Dine In |
![]() | Cá tổng hợp | Cà chua | Tomato Fish Soup (Canh cá cà chua) | Dine In |
![]() | Cá tổng hợp | Khoai lang tím | Assorted Sushi (Sushi thập cẩm) | Dine In |
![]() | Cá tổng hợp | Ớt chuông | Colorful Fish Fillets (Phi lê cá nhiều màu) | Dine In |
![]() | Cá tổng hợp | Dưa leo | Braised Eel With Cucumber (Lươn kho dưa leo) | Dine In |
![]() | Cá tổng hợp | Rau củ | Greens & Fish Tofu Stew (Hầm rau, cá và đậu hũ) | Dine In |
![]() | Thịt đỏ tổng hợp | Thịt đỏ tổng hợp | Sweet and Sour Pork (Thịt heo chua ngọt) | Dine In |
![]() | Thịt đỏ tổng hợp | Thịt trắng tổng hợp | Meat Skewers (Xiên thịt) | Dine In |
![]() | Thịt đỏ tổng hợp | Ngũ cốc | Roasted Ham (Giăm bông nướng) | Take Out |
![]() | Thịt đỏ tổng hợp | Gạo | Wagyu Sushi (Sushi bò Wagyu) | Dine In (hiệu ứng ngẫu nhiên) |
![]() | Thịt đỏ tổng hợp | Cà chua | Tomato Beef Brisket (Bò nạm sốt cà chua) | Dine In |
![]() | Thịt đỏ tổng hợp | Khoai lang tím | Black Pepper Sausage (Xúc xích tiêu đen) | Dine In |
![]() | Thịt đỏ tổng hợp | Ớt chuông | Green Pepper Kushiyaki (Kushiyaki ớt chuông xanh) | Buff Doll (tăng chỉ số vĩnh viễn) |
![]() | Thịt đỏ tổng hợp | Dưa leo | Tossed Pork Salad (Salad thịt heo trộn) | Dine In |
![]() | Thịt đỏ tổng hợp | Rau củ | Broccoli and Beef Stir-Fry (Bò xào bông cải xanh) | Dine In (hiệu ứng ngẫu nhiên) |
![]() | Thịt trắng tổng hợp | Thịt trắng tổng hợp | Sweet and Sour Chicken (Gà chua ngọt) | Buff Doll (tăng chỉ số vĩnh viễn) |
![]() | Thịt trắng tổng hợp | Ngũ cốc | Low-Fat Chicken Sausage (Xúc xích gà ít béo) | Buff Doll (tăng độ thân thiết) |
![]() | Thịt trắng tổng hợp | Gạo | Foie Gras Nigiri (Nigiri gan ngỗng) | Take Out |
![]() | Thịt trắng tổng hợp | Cà chua | Chicken in Tomato Sauce (Gà sốt cà chua) | Dine In |
![]() | Thịt trắng tổng hợp | Khoai lang tím | Purple Sweet Potato Rolls (Cuộn khoai lang tím) | Buff Doll (tăng chỉ số vĩnh viễn) |
![]() | Thịt trắng tổng hợp | Ớt chuông | Spicy Diced Chicken (Gà viên xào cay) | Buff Doll (tăng chỉ số vĩnh viễn) |
![]() | Thịt trắng tổng hợp | Dưa leo | Cold Shredded Pork (Thịt heo xé trộn nguội) | Buff Doll (tăng chỉ số vĩnh viễn) |
![]() | Thịt trắng tổng hợp | Rau củ | Chicken Stew with Greens (Gà hầm rau) | Take Out |
![]() | Ngũ cốc | Ngũ cốc | Steamed Corn Buns (Bánh bao bắp hấp) | Dine In |
![]() | Ngũ cốc | Gạo | Sweet Rice Bread (Bánh mì gạo ngọt) | Dine In |
![]() | Ngũ cốc | Cà chua | Tomato Soup with Bread (Súp cà chua ăn kèm bánh mì) | Dine In |
![]() | Ngũ cốc | Khoai lang tím | Purple Sweet Potato Balls (Viên khoai lang tím) | Dine In |
![]() | Ngũ cốc | Ớt chuông | Pepper Tofu Buns (Bánh bao ớt đậu hũ) | Buff Doll (tăng chỉ số vĩnh viễn) |
![]() | Ngũ cốc | Dưa leo | Fried Cucumber Dumplings (Sủi cảo dưa leo chiên) | Dine In |
![]() | Ngũ cốc | Rau củ | Veggies and Vermicelli Buns (Bánh bao rau và miến) | Dine In (hiệu ứng ngẫu nhiên) |
![]() | Gạo | Gạo | Sticky Rice Balls (Xôi viên) | Dine In |
![]() | Gạo | Cà chua | Saucy Tomato Rice (Cơm sốt cà chua) | Dine In |
![]() | Gạo | Khoai lang tím | Spicy and Sour Vermicelli Buns (Bánh bao miến chua cay) | Dine In |
![]() | Gạo | Ớt chuông | Pepper and Mushroom Buns (Bánh bao ớt và nấm) | Dine In |
![]() | Gạo | Dưa leo | Steamed Cucumber Buns (Bánh bao dưa leo hấp) | Dine In |
![]() | Gạo | Rau củ | Steamed Vegetable Buns (Bánh bao rau hấp) | Dine In |
![]() | Cà chua | Cà chua | Tomato Salad (Salad cà chua) | Dine In (hiệu ứng ngẫu nhiên) |
![]() | Cà chua | Khoai lang tím | Vegetable Stew (Rau củ hầm) | Dine In |
![]() | Cà chua | Ớt chuông | Sweet and Sour Peppers (Ớt chuông chua ngọt) | Dine In |
![]() | Cà chua | Dưa leo | Vegetable Ragout (Ragu rau củ) | Dine In |
![]() | Cà chua | Rau củ | Vegetable Tomato Soup (Súp rau củ cà chua) | Dine In (hiệu ứng ngẫu nhiên) |
![]() | Hành tây | Ớt chuông | Sweet and Sour Vegetables (Rau củ chua ngọt) | Buff Doll (tăng chỉ số vĩnh viễn) |
![]() | Khoai lang tím | Khoai lang tím | Purple Sweet Potato Buns (Bánh bao khoai lang tím) | Buff Doll (tăng chỉ số vĩnh viễn) |
![]() | Khoai lang tím | Ớt chuông | Spicy Purple Sweet Potato Buns (Bánh bao khoai lang tím cay) | Buff Doll (tăng chỉ số vĩnh viễn) |
![]() | Khoai lang tím | Dưa leo | Cucumber and Purple Yam Buns (Bánh bao dưa leo và khoai tím) | Dine In |
![]() | Khoai lang tím | Rau củ | Veggies and Purple Yam Buns (Bánh bao rau và khoai tím) | Dine In |
![]() | Ớt chuông | Ớt chuông | Stir-Fried Peppers (Ớt chuông xào) | Buff Doll (tăng chỉ số vĩnh viễn) |
![]() | Ớt chuông | Dưa leo | Tiger Salad Appetizer (Salad khai vị Tiger) | Dine In |
![]() | Ớt chuông | Rau củ | Stir-Fried Vegetables (Rau củ xào) | Dine In |
![]() | Dưa leo | Dưa leo | Cucumber Salad (Salad dưa leo) | Dine In |
![]() | Dưa leo | Rau củ | Cold Salad (Salad nguội) | Dine In |
![]() | Rau củ | Rau củ | Vegetable Salad (Salad rau củ) | Dine In |
Lưu ý
- Hành tây chỉ có đúng 1 công thức 2 nguyên liệu (Hành tây + Ớt chuông). Ngoài ra Hành tây chỉ xuất hiện trong các công thức 3 nguyên liệu.
- Nhiều món có thêm công thức 3 nguyên liệu (tổng cộng 289 công thức). Bảng trên chỉ lấy bản 2 nguyên liệu cho gọn. Muốn xem đầy đủ, bạn có thể tra thêm ở GFL2 Dishes Library.
- Tên món tiếng Anh theo bản quốc tế để dễ tìm trong game. Tên tiếng Việt trong ngoặc do site tự dịch, không phải tên chính thức.
Nguồn dữ liệu: GFL2 Dishes Library (công cụ do fan làm). Hình ảnh và nội dung game thuộc về chủ sở hữu.























































